English to Vietnamese Computer Words | Từ vựng máy tính

Computers are a very important device at the present time, so the interest in it is increasing day by day all over the world. Almost everyone in this world feels comfortable in their own language or mother tongue. Keeping in mind this interest of the people, we have translated almost all the words related to computer in your mother tongue with simple meanings. so that it is easy for the Vietnamese speaking people to understand. Here on this page the most important computer related words are presented in English to Vietnamese language.

Computer Words Meaning in Vietnamese Language
Interface Giao diện là một ranh giới được chia sẻ qua đó hai hoặc nhiều thành phần riêng biệt của thông tin trao đổi hệ thống máy tính.
Malware Phần mềm Mal Malio là một chương trình máy tính được thiết kế để xâm nhập và làm hỏng máy tính mà không có sự đồng ý của người dùng
Blogger Một blogger là một người viết nội dung trong một weblog.
Caps Lock Caps Lock là một nút trên bàn phím máy tính khiến tất cả các chữ cái của các tập lệnh dựa trên tiếng Latin và Cyrillic được tạo bằng chữ in hoa.
Utility Một chương trình nhỏ cung cấp bổ sung cho các khả năng do hệ điều hành cung cấp
Gigabyte Một đơn vị thông tin tương đương 1000 megabyte
Hacking Hacking là thuật ngữ bắt tất cả cho bất kỳ loại lạm dụng máy tính nào nhằm phá vỡ tính bảo mật của hệ thống máy tính khác để đánh cắp dữ liệu.
Byte Một chuỗi gồm 8 bit nhị phân đại diện kỹ thuật số cho một ký tự duy nhất cho máy tính.
Ebook Sách điện tử là viết tắt của "sách điện tử." Đây là một ấn phẩm kỹ thuật số có thể được đọc trên máy tính, đầu đọc điện tử hoặc thiết bị điện tử khác.
Double Click Nhấp đúp chuột là hành động nhấn nhanh nút chuột máy tính hai lần mà không cần di chuyển chuột.
Wi-Fi Wi-Fi có nghĩa là bạn có thể truy cập hoặc kết nối với mạng bằng sóng radio mà không cần sử dụng dây.
Root root đề cập đến thư mục cấp cao nhất của một hệ thống tập tin.
Version Số phiên bản là một dãy số duy nhất xác định trạng thái phát triển của máy tính
External Storage Thiết bị lưu trữ dữ liệu không phải là bộ nhớ chính của máy tính
Filename Extension Phần mở rộng tên tệp là một định danh được chỉ định làm hậu tố cho tên của tệp máy tính.
TFT Một loại màn hình chất lượng cao cho máy tính xách tay
MP3 Một định dạng tệp nén phổ biến để tải nhạc số.
Icon Trong điện toán, một biểu tượng là một chữ tượng hình hoặc chữ tượng hình được hiển thị trên màn hình máy tính để giúp người dùng điều hướng một hệ thống máy tính.
World Wide Web Web là một hệ thống kết nối của các trang web công cộng có thể truy cập thông qua Internet.
Log In Đề cập đến quá trình truy cập một hệ thống máy tính hoặc trang web an toàn.
Word Processor Một ứng dụng cung cấp cho người dùng các công cụ cần thiết để viết, chỉnh sửa và định dạng văn bản và gửi nó đến máy in
Macintosh Macintosh là dòng máy tính để bàn và máy tính xách tay được phát triển bởi Apple.
Program Một chuỗi các hướng dẫn mà máy tính có thể thực hiện
Byte Một chuỗi dữ liệu được xử lý như một đơn vị thông tin
Touchscreen Một màn hình cũng đóng vai trò là một thiết bị đầu vào có thể được sử dụng với một thiết bị bút hoặc ngón tay đặc biệt.
Pixel Thành phần riêng biệt nhỏ nhất của hình ảnh trên màn hình
Debug Đề cập đến việc xác định vị trí và sửa lỗi trong mã chương trình máy tính
Platform Sự kết hợp giữa máy tính và hệ điều hành
Java Java là ngôn ngữ lập trình cấp cao được phát triển bởi Sun microsystems.
Information Technology Nghiên cứu hoặc sử dụng các hệ thống (máy tính và viễn thông) để lưu trữ, truy xuất và gửi thông tin.
Integer Một số nguyên là một mốc thời gian của kiểu dữ liệu tích phân, một kiểu dữ liệu đại diện cho một số phạm vi số nguyên toán học
Social Network Một trang web như Facebook hoặc Twitter nơi bạn có thể kết nối với bạn bè và chia sẻ thông tin.
Notebook Computer Một máy tính cá nhân cực kỳ nhẹ
Capacity Lượng thông tin có thể được lưu trữ trên ổ đĩa
Kernel Nhân là một chương trình máy tính ở cốt lõi của hệ điều hành máy tính với toàn quyền kiểm soát mọi thứ trong hệ thống.
Output Dữ liệu được tạo bởi một máy tính được gọi là đầu ra.
Search Engine Một chương trình máy tính lấy tài liệu hoặc tệp hoặc dữ liệu từ cơ sở dữ liệu
Subsystem Một hệ thống là một phần của một số hệ thống lớn hơn
Table Một sự sắp xếp dữ liệu theo hàng và cột, hoặc có thể trong một cấu trúc phức tạp hơn.
Ip Address Một nhãn số được gán cho mỗi thiết bị được kết nối với mạng máy tính sử dụng Giao thức Internet để liên lạc.
Client Bất kỳ máy tính nào được nối với mạng máy tính
Array Một màn hình ấn tượng hoặc phạm vi của một loại điều cụ thể
Inbox Hộp thư đến là một kho lưu trữ trong một ứng dụng e-mail chấp nhận thư đến.
Input Device Thiết bị đầu vào là một phần của thiết bị được sử dụng để cung cấp dữ liệu và tín hiệu điều khiển cho hệ thống xử lý thông tin
Window Một cửa sổ là một yếu tố kiểm soát đồ họa.
Cookie Một dòng văn bản ngắn mà một trang web đặt trên ổ cứng máy tính của bạn khi bạn truy cập trang web
ISP Một công ty cung cấp cho các cá nhân và các công ty khác truy cập Internet
Privacy Rights Quyền được bảo vệ khỏi sự xâm nhập không mong muốn hoặc không được báo cáo.
Spyware Phần mềm máy tính lấy thông tin từ máy tính của người dùng mà không có sự đồng ý của người dùng
Virus Một chương trình nhỏ, trái phép có thể làm hỏng máy tính
Cursor Con trỏ là một chỉ báo được sử dụng để hiển thị vị trí hiện tại cho tương tác của người dùng trên màn hình máy tính
Memory Một thiết bị lưu trữ điện tử
Server Một máy tính cung cấp cho các trạm khách quyền truy cập vào các tệp và máy in dưới dạng tài nguyên được chia sẻ với mạng máy tính
Home Row Hàng chủ đề cập đến hàng phím trên bàn phím nơi ngón tay nghỉ khi không gõ
Disk Đĩa là một đĩa cứng, tròn, phẳng và đĩa từ có khả năng đọc thông tin từ đó và ghi vào nó
Microphone Một phần của máy tính mà bạn nói vào khi bạn muốn ghi lại một cái gì đó hoặc nói chuyện với một người bạn.
Memory Bộ nhớ dành cho việc lưu trữ thông tin tạm thời trong khi máy tính đang được sử dụng.
Switch On Để kích hoạt máy tính khi bạn muốn sử dụng nó.
Software Các chương trình và thông tin vận hành khác được sử dụng bởi máy tính
Program Phần mềm thực thi chạy trên máy tính.
User Một người sử dụng máy tính hoặc dịch vụ mạng
Megabyte Khoảng 1.000.000 byte.
Laptop Một máy tính có thể mang theo & thích hợp để sử dụng khi đi du lịch.
FAQ Danh sách các câu trả lời cho các câu hỏi phổ biến về một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể
Surf Để tìm kiếm thông tin trên Internet
Blog Một tạp chí trực tuyến nơi mọi người đăng về kinh nghiệm của họ
Printer Một thiết bị đầu ra tạo ra một bản sao giấy cứng từ máy tính
Text Editor Một loại chương trình máy tính chỉnh sửa văn bản đơn giản.
User Interface Giao diện người dùng (UI) là nơi con người và máy móc tương tác.
Clip Board Nó là một bộ đệm mà một số hệ điều hành cung cấp cho việc lưu trữ và chuyển giao ngắn hạn trong và giữa các chương trình ứng dụng
Logic Một khía cạnh của thiết kế máy tính liên quan đến các hoạt động và cấu trúc cơ bản mà trên đó tất cả các hệ thống máy tính được xây dựng.
Network Một hệ thống các thành phần hoặc mạch điện tử được kết nối với nhau
Real-Time Một máy tính có thể xử lý dữ liệu hoặc thông tin gần như ngay lập tức
Workstation Một máy tính đặc biệt được thiết kế cho các ứng dụng kỹ thuật hoặc khoa học.
Trojan Horse Một loại mã độc hoặc phần mềm có vẻ hợp pháp nhưng có thể kiểm soát máy tính của bạn
Option Được sử dụng như để tạo các ký tự đặc biệt và làm công cụ sửa đổi cho các mã lệnh khác
Toolbar Một yếu tố kiểm soát đồ họa mà trên đó các nút trên màn hình, biểu tượng, menu hoặc các yếu tố đầu vào hoặc đầu ra khác được đặt.
Snapshot Trạng thái của một hệ thống tại một thời điểm cụ thể.
Anti Virus Software Một chương trình tìm và loại bỏ vi rút khỏi máy tính
Zoom In And Zoom Out Để lấy nét ống kính zoom để thu được hình ảnh nhỏ hơn hoặc tầm nhìn xa hơn
Simulation Đại diện cho thế giới thực bằng một chương trình máy tính
Captcha CAPTCHA là một loại thử thách phản ứng thử nghiệm được sử dụng trong điện toán để xác định xem người dùng có phải là con người hay không.
Login Đề cập đến quá trình truy cập một hệ thống máy tính hoặc trang web an toàn.
Restore Một tính năng trong Microsoft Windows cho phép người dùng hoàn nguyên trạng thái máy tính của họ
Supercomputer Một máy tính thực hiện ở hoặc gần tốc độ hoạt động cao nhất hiện nay cho máy tính
Keyword Trong lập trình, từ khóa là một từ được dành riêng bởi một chương trình vì từ này có ý nghĩa đặc biệt.
Alignment Điều chỉnh các phần của một cái gì đó liên quan đến nhau
Charger Một thiết bị cắm vào ổ cắm AC và cung cấp điện áp DC vào pin có thể sạc lại.
Palmtop Một chiếc máy tính đủ nhỏ để ngồi trên lòng bàn tay
Flowchart Lưu đồ là sơ đồ mô tả quá trình hoặc hoạt động
PDA Viết tắt của "trợ lý kỹ thuật số cá nhân"
Scanner Thiết bị chuyển đổi tài liệu giấy thành tài liệu điện tử có thể được sử dụng bởi máy tính
Podcast Tệp âm thanh kỹ thuật số có sẵn trên Internet để tải xuống máy tính hoặc thiết bị di động
Compress Nén là phương pháp mà máy tính sử dụng để làm cho các tệp nhỏ hơn bằng cách giảm số lượng bit
Touch Màn hình cảm ứng là màn hình hiển thị máy tính cũng là một thiết bị đầu vào
Iteration Lặp lại là sự lặp lại của một chức năng hoặc quá trình trong một chương trình máy tính.
Delete Xóa là thuật ngữ máy tính để xóa hoặc xóa
Folder Một phân khu đĩa cứng của máy tính mà bạn có thể đặt các tệp vào
Shareware Phần mềm có sẵn miễn phí và thường được phân phối không chính thức để đánh giá,
Cd Rom Một đĩa để lưu trữ thông tin máy tính.
Firewall Một đĩa để lưu trữ thông tin máy tính.
Save Một hệ thống bảo mật ngăn chặn truy cập vào máy tính hoặc mạng
Virtual Memory Để sao chép tài liệu, bản ghi hoặc hình ảnh đang được xử lý vào phương tiện lưu trữ
Serial Port Đề cập đến phần cứng mà máy tính của bạn sử dụng để tải hệ điều hành và chạy các chương trình.
Spam Ổ cắm ở mặt sau của PC để kết nối các thiết bị ngoại vi
Notebook Email "rác" không mong muốn và không được yêu cầu hoặc các bài đăng không liên quan đến một nhóm tin tức hoặc blog.
Finder Một máy tính xách tay, một máy tính xách tay, một máy tính xách tay gấp.
Spreadsheet Finder là giao diện máy tính để bàn của máy tính Macintosh
Joystick Một tài liệu lưu trữ dữ liệu trong một lưới các hàng ngang và cột dọc.
Dashboard Cần điều khiển là một thiết bị điều khiển con trỏ được sử dụng trong các trò chơi máy tính và công nghệ hỗ trợ
Firmware Bảng điều khiển là một loại giao diện người dùng trình bày thông tin cho người dùng
Usb Flash Drive Trong điện toán, phần sụn là một lớp phần mềm máy tính cụ thể cung cấp điều khiển cấp thấp cho phần cứng cụ thể của thiết bị.
Emoticon Một thiết bị nhỏ, bên ngoài để lưu trữ dữ liệu, nó kết nối thông qua ổ cắm USB.
Decompress Biểu cảm khuôn mặt được thể hiện bằng một chuỗi các ký tự
Hacker Giải nén đề cập đến việc mở rộng tệp nén trở lại dạng ban đầu của nó
Kilobyte Hacker là một cá nhân sử dụng máy tính, kết nối mạng hoặc các kỹ năng khác để khắc phục sự cố kỹ thuật
Bandwidth Khoảng 1.000 byte.
Menu Bar Một dải tần số trong một băng tần nhất định, đặc biệt được sử dụng để truyền tín hiệu.
Bulletin Board System Dải ngang chứa danh sách các menu có sẵn cho một chương trình nhất định.
Scroll Bar Hệ thống bảng thông báo hoặc BBS là một máy chủ chạy phần mềm cho phép người dùng kết nối với hệ thống bằng chương trình đầu cuối.
Programmer Một thanh dọc hoặc ngang thường nằm ở phía xa bên phải hoặc dưới cùng của cửa sổ cho phép bạn di chuyển khu vực xem cửa sổ.
Virtual Một người viết chương trình máy tính.
Boot Trong điện toán, ảo là một phiên bản sao chép kỹ thuật số của một cái gì đó thực.
Mouse Trong điện toán, khởi động là quá trình khởi động máy tính
Reboot Chuột máy tính là một thiết bị trỏ cầm tay phát hiện chuyển động hai chiều so với bề mặt
Mirror Trong điện toán, khởi động lại là quá trình hệ thống máy tính đang chạy được khởi động lại.
Plug-In Một máy nhân bản là một máy chủ cung cấp một bản sao chính xác của dữ liệu từ một máy chủ khác.
Feedback Phần mềm máy tính bổ sung các chức năng mới cho chương trình máy chủ mà không làm thay đổi chính chương trình máy chủ
Node Quá trình trong đó đầu ra của một hệ thống được trả về đầu vào
Boolean Nút là một đơn vị cơ bản của cấu trúc dữ liệu, chẳng hạn như danh sách được liên kết hoặc cấu trúc dữ liệu cây
Import Một biến nhị phân có thể có một trong hai giá trị có thể là 0 (sai) hoặc 1 (đúng).
Keyboard Chuyển dữ liệu vào cơ sở dữ liệu hoặc tài liệu
Plagiarism Một bảng được làm bằng các phím, cùng với chuột, đóng vai trò là thiết bị đầu vào chính cho máy tính.
Bug Đạo văn là hành động sao chép tác phẩm của người khác và xuất bản nó thành tác phẩm của bạn.
App Một lỗi (nhỏ) hoặc lỗi trong một chương trình
Smartphone Ứng dụng là một loại phần mềm cho phép bạn thực hiện các tác vụ cụ thể
Cd-Rom Một điện thoại di động với các chức năng nâng cao ngoài việc gọi điện và gửi tin nhắn văn bản (SMS).
Personal Computer CD-ROM là viết tắt của Bộ nhớ chỉ đọc đĩa compact. Nó hoạt động như một đĩa nhỏ gọn lưu trữ dữ liệu máy tính.
Webcam Một máy tính kỹ thuật số nhỏ dựa trên bộ vi xử lý và được thiết kế để một người sử dụng tại một thời điểm
Router Một máy ảnh kỹ thuật số được thiết kế để chụp ảnh kỹ thuật số và truyền chúng qua internet
Scroll Up And Down Một hộp cho phép máy tính của bạn kết nối với Internet.
Wires And Cables Để di chuyển lên và xuống trang, như khi bạn đang xem một trang web.
Command Các mảnh kim loại mỏng dài kết nối các bộ phận khác nhau của máy tính.
Download Trong điện toán, một lệnh là một chỉ thị cho một chương trình máy tính để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Bluetooth Tải xuống là quá trình nhận các trang web, hình ảnh và tệp từ máy chủ web.
Copy Một công nghệ không dây cho phép giao tiếp giữa các thiết bị máy tính.
Speakers Đạo luật sao chép văn bản, dữ liệu, tệp hoặc đĩa, tạo ra hai hoặc nhiều tệp hoặc phân đoạn dữ liệu giống nhau
Graphical User Interface Một phần của máy tính điều khiển âm lượng.
Path Giao diện người dùng dựa trên đồ họa thay vì văn bản
Home Page Dạng chung của tên tệp hoặc thư mục, chỉ định vị trí duy nhất trong hệ thống tệp.
Fios Tt mô tả việc sử dụng cáp quang để truyền dữ liệu qua các xung ánh sáng.
Post Để đặt một hình ảnh hoặc bình luận trên một blog hoặc mạng xã hội.
Protocol Một bộ quy tắc hoặc quy trình truyền dữ liệu giữa các thiết bị điện tử
Offline Khi máy tính hoặc thiết bị khác không được bật hoặc kết nối với các thiết bị khác, nó được gọi là "ngoại tuyến
Keyboard Bàn phím máy tính là một thiết bị đầu vào được sử dụng để nhập các ký tự và chức năng vào hệ thống máy tính bằng cách nhấn các nút hoặc phím.
Online Đã kết nối hoặc sẵn sàng gửi hoặc nhận dữ liệu với mạng máy tính
PC PC là một khởi tạo cho "máy tính cá nhân". Máy tính cá nhân IBM đã kết hợp chỉ định trong tên mô hình của nó.
Link Một hướng dẫn kết nối một phần của chương trình với phần khác
Baud Tốc độ truyền dữ liệu cho modem
Code Sự sắp xếp biểu tượng của dữ liệu trong một chương trình máy tính
Typeface Một tập hợp các ký tự của cùng một thiết kế
Font Phông chữ là sự kết hợp của kiểu chữ và các phẩm chất khác, chẳng hạn như kích thước, cao độ và khoảng cách
Wiki Wiki là một trang web cho phép người dùng thêm và cập nhật nội dung trên trang web bằng trình duyệt Web của riêng họ.
Applications Một chương trình phần mềm chạy trên máy tính của bạn
Computer Một thiết bị điện tử để lưu trữ và xử lý dữ liệu
Netbook Một máy tính xách tay nhỏ hoặc máy tính xách tay kiểu máy tính xách tay được thiết kế chủ yếu để lướt web.
GUI Nó đề cập đến đồ họa trên màn hình cho phép người dùng nhấp, kéo và thả bằng chuột
Data Được xác định là sự kiện hoặc số liệu hoặc thông tin được lưu trữ trong hoặc sử dụng bởi máy tính.
Piracy Vi phạm bản quyền phần mềm được định nghĩa là phần mềm sao chép bất hợp pháp, vi phạm bản quyền.
Paste Lệnh cho phép bạn chèn dữ liệu từ bảng ghi tạm vào ứng dụng
Mainframe Máy tính lớn là một máy tính mạnh mẽ được sử dụng cho các công việc xử lý thông tin lớn.
JPG Một loại tệp cho hình ảnh và một phương tiện nén hình ảnh.
Queue Một danh sách các công việc đang chờ xử lý
Freeware Phần mềm được cung cấp miễn phí
Document Tài liệu máy tính là một tệp được tạo bởi ứng dụng phần mềm
Social Networking Sử dụng internet để tạo một cộng đồng ảo bằng cách chia sẻ tin nhắn, bình luận và thông tin khác.
Function Hàm là một khối mã có thể sử dụng lại có tổ chức, được sử dụng để thực hiện một hành động liên quan duy nhất.
Wi Fi Một hệ thống để giao tiếp mà không cần dây qua mạng
Hypertext Siêu văn bản là văn bản được hiển thị trên máy tính hoặc các thiết bị khác có tham chiếu đến văn bản khác mà người đọc có thể truy cập ngay lập tức.
Plug In Một phần mềm máy tính bổ sung các chức năng mới cho chương trình máy chủ mà không làm thay đổi chính chương trình máy chủ.
Password Mật khẩu là một chuỗi các ký tự được sử dụng để xác thực người dùng trên hệ thống máy tính.
Flash Drive Flash Drive là một loại ổ USB di động lưu trữ và truyền dữ liệu.
NET NET là một chiến lược dịch vụ web của Microsoft để kết nối thông tin, con người, hệ thống và thiết bị thông qua phần mềm.
Security Việc bảo vệ hệ thống máy tính và thông tin khỏi tác hại, trộm cắp và sử dụng trái phép
Export Chuyển ra khỏi cơ sở dữ liệu hoặc tài liệu
Buffer Một phần RAM được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời
Junk Mail Email rác là thư điện tử thương mại không được yêu cầu
URL Một tên miền là một phần của URL, đó là (Bộ định vị tài nguyên thống nhất.)
Mouse Chuột máy tính là một thiết bị trỏ cầm tay phát hiện chuyển động hai chiều so với bề mặt.
Run Out Of Space Có nghĩa là cả chương trình ứng dụng, hệ điều hành cũng không thể lưu lại được nữa.
Output Device Thiết bị đầu ra là bất kỳ thiết bị phần cứng nào được sử dụng để gửi dữ liệu từ máy tính đến thiết bị hoặc người dùng khác.
Cloud Computing Sự sẵn có theo yêu cầu của tài nguyên hệ thống máy tính, đặc biệt là khả năng lưu trữ dữ liệu và khả năng tính toán mà không cần người dùng quản lý trực tiếp.
Browser Trình duyệt web là một ứng dụng phần mềm để truy cập thông tin trên World Wide Web.
Binary Mã nhị phân thể hiện văn bản, hướng dẫn bộ xử lý máy tính hoặc bất kỳ dữ liệu nào khác bằng hệ thống hai ký hiệu.
File Một bộ hồ sơ liên quan được lưu giữ cùng nhau
Screenshot Ảnh chụp màn hình là hình ảnh của máy tính để bàn có thể được lưu dưới dạng tệp đồ họa.
Qwerty Keyboard Bàn phím máy chữ chuẩn
DVD DVD là một loại phương tiện quang học được sử dụng để lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số.
Windows Tập hợp các chương trình được gọi là hệ điều hành (HĐH) điều khiển PC (máy tính cá nhân)
Log Out Thoát khỏi máy tính
GPS GPS là một hệ thống định vị vô tuyến cho phép người dùng trên bộ, trên biển và trên không xác định vị trí chính xác của họ.
XML Được sử dụng để mô tả dữ liệu.
Hyperlink Liên kết từ tệp siêu văn bản đến vị trí hoặc tệp khác
Directory Một danh sách các tập tin máy tính được lưu trữ trong bộ nhớ
Runtime Khi một chương trình đang chạy hoặc đang được thực thi
Graphics Đồ họa là một hình ảnh hoặc hình ảnh đại diện của một đối tượng
Web Host Một máy chủ web, hoặc nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ web, là một doanh nghiệp cung cấp các công nghệ và dịch vụ cần thiết cho trang web hoặc trang web được xem trên Internet.
Bit Một bit là phần thông tin nhỏ nhất mà máy tính sử dụng.
Phishing Lừa đảo là một cuộc tấn công mạng sử dụng email được ngụy trang làm vũ khí.
Wireless Được sử dụng để mô tả bất kỳ mạng máy tính nào không có kết nối có dây vật lý giữa người gửi và người nhận
Motherboard Bo mạch chủ hoạt động như một nền tảng duy nhất để kết nối tất cả các bộ phận của máy tính lại với nhau
Application Một chương trình hoặc phần mềm độc lập
Cache Bộ nhớ RAM được đặt sang một bộ lưu trữ bộ đệm chuyên dụng
Enter Phím Enter là phím bàn phím được nhấn để báo hiệu cho máy tính nhập dòng dữ liệu hoặc lệnh vừa được gõ.
Webmaster Quản trị trang web là người chịu trách nhiệm duy trì một trang web.
Data Dữ liệu máy tính là thông tin được xử lý hoặc lưu trữ bởi máy tính.
Desktop Giao diện người dùng chính của máy tính mà người dùng có thể truy cập các chương trình, tệp và thư mục.
Unix Một hệ điều hành máy tính (HĐH) đa tác vụ mạnh mẽ, đa tác vụ.
RAM (RAM) là bộ nhớ chính được sử dụng trong khi PC đang hoạt động, nó là tạm thời.
Web Page Một trang trên Internet hiển thị thông tin.
Cache Một bộ sưu tập các mặt hàng cùng loại được lưu trữ trong một ẩn
Tablet Công nghệ nhỏ, di động cho phép bạn làm những việc cơ bản.
Bit Một đơn vị đo lường thông tin
File Một hồ sơ máy tính cụ thể. Nó có thể chứa dữ liệu như văn bản hoặc chương trình
Domain Tên miền được sử dụng trong URL để xác định các trang Web cụ thể.
Drag Khi bạn muốn di chuyển thứ gì đó từ một phần của màn hình sang phần khác, bạn cần kéo nó.
Lurking Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một cá nhân đọc tin nhắn trực tuyến trong một diễn đàn thảo luận
Spreadsheet Một bảng tính là một ứng dụng máy tính để phân tích tổ chức và lưu trữ dữ liệu ở dạng bảng.
Peripheral Thiết bị điện tử được kết nối bằng cáp với máy tính
Website Một máy tính được kết nối với internet duy trì một loạt các trang web trên World Wide Web
Trash Lưu trữ tạm thời cho các tệp đã bị xóa trong trình quản lý tệp
Peripheral Thiết bị ngoại vi máy tính là bất kỳ thiết bị bên ngoài nào cung cấp đầu vào và đầu ra cho máy tính.
Hardware Phần cứng máy tính là các bộ phận vật lý của máy tính, chẳng hạn như vỏ, màn hình, chuột, v.v.
Cyberspace Mạng lưới máy tính trên toàn thế giới
Streaming Truyền phát có nghĩa là nghe nhạc hoặc xem video trong 'thời gian thực', thay vì tải tệp xuống máy tính của bạn và xem nó sau.
Desktop Vùng màn hình trong giao diện người dùng đồ họa dựa vào biểu tượng và cửa sổ nào xuất hiện
Computer Một thiết bị điện tử có thể lập trình để lưu trữ và xử lý dữ liệu.
Virus Virus máy tính là một loại chương trình máy tính, khi được thực thi, sẽ tự sao chép bằng cách sửa đổi các chương trình máy tính khác và chèn mã của chính nó.
Hard Drive Ổ đĩa cứng (HDD) là một thiết bị lưu trữ dữ liệu cơ điện sử dụng lưu trữ từ tính để lưu trữ và truy xuất dữ liệu kỹ thuật số.
Megabyte Một đơn vị thông tin bằng 1000 kilobyte
Bus Xe buýt là một hệ thống con được sử dụng để kết nối các thành phần máy tính và truyền dữ liệu giữa chúng
USB Nó đề cập đến loại cổng máy tính phổ biến nhất được sử dụng để kết nối các thiết bị ngoại vi với máy tính.
Storage Lưu trữ là một quá trình thông qua đó dữ liệu số được lưu trong thiết bị lưu trữ dữ liệu bằng công nghệ điện toán.
Click Nhấp chuột là hành động nhấn nút chuột máy tính một lần mà không di chuyển chuột.
Dynamic Trong thuật ngữ máy tính, động thường có nghĩa là có khả năng hành động và / hoặc thay đổi, trong khi tĩnh có nghĩa là cố định.
Screen Một phần của máy tính xuất hiện văn bản và hình ảnh.
Gigabyte Khoảng 1.000.000.000 byte.
Programming Language Một ngôn ngữ được thiết kế để lập trình máy tính
Dot Matrix Ma trận điểm là ma trận 2D của các chấm có thể biểu thị hình ảnh, ký hiệu hoặc ký tự
Graphics Card Thiết bị bên trong máy tính tạo ra hình ảnh trên màn hình
Bookmark Dấu trang là một phím tắt đã lưu hướng trình duyệt của bạn đến một trang web cụ thể
Operating System Phần mềm giao tiếp với phần cứng và cho phép các chương trình khác chạy.
Web Một hệ thống các máy chủ Internet hỗ trợ các tài liệu được định dạng đặc biệt.
Syntax Đề cập đến chính tả và ngữ pháp của ngôn ngữ lập trình
Comment On Để viết một câu trả lời cho một cái gì đó bạn nhìn thấy trên một blog hoặc mạng xã hội.
CPU Nó là một phần chính của máy tính điều khiển tất cả các phần khác
Tag Một thuật ngữ chung cho một mô tả thành phần ngôn ngữ
Email Thư được gửi từ máy tính này sang máy tính khác.
Parallel Port Một ổ cắm ở phía sau máy tính để kết nối thiết bị bên ngoài
Browser Trình duyệt là một chương trình như Firefox hoặc Internet Explorer ..
Bug Một lỗi liên quan đến lỗi trong bất kỳ chương trình máy tính hoặc hệ thống phần cứng.
Application Theo một nghĩa rất cơ bản, mọi chương trình bạn sử dụng trên máy tính của bạn là một phần mềm ứng dụng.
Laser Printer Máy in laser là máy in sử dụng chùm sáng hoặc ánh sáng tập trung để truyền văn bản và hình ảnh lên giấy.
Clip Art Clip art là tập hợp các hình ảnh hoặc hình ảnh có thể được nhập vào tài liệu hoặc chương trình khác.
Pixel Nó đề cập đến các chấm nhỏ tạo nên hình ảnh trên màn hình máy tính.
Flash Memory Loại bộ nhớ máy tính có thể được xóa và lập trình bằng điện.
Intranet Mạng nội bộ là một mạng máy tính nơi chia sẻ thông tin.
Linux Một hệ điều hành nguồn mở đang cung cấp năng lượng cho thế giới từ máy tính cá nhân đến máy chủ đến thiết bị di động và hơn thế nữa.
Qwerty Thiết kế bàn phím cho bảng chữ cái chữ Latinh
Digitize Một định dạng có thể được đọc hoặc xử lý bởi máy tính
Ipad Một máy tính bảng được tạo bởi Apple.
DOC Phần mở rộng tệp cho Tài liệu Microsoft Word.
Broadband Điều này đề cập đến việc truyền dữ liệu tốc độ cao trong đó một cáp có thể mang một lượng lớn dữ liệu cùng một lúc.
DNS DNS (Dịch vụ tên miền) hoạt động như một danh bạ cho các địa chỉ Internet.
Encryption Hoạt động chuyển đổi dữ liệu hoặc thông tin thành mã
Type Để nhập thông tin qua bàn phím.
Monitor Một thiết bị nhận tín hiệu và hiển thị chúng
Symbol Một dấu hiệu tùy ý có ý nghĩa thông thường
KB, MB, GB Kilobyte, megabyte, gigabyte. Thường được sử dụng để đo bộ nhớ máy tính và lưu trữ.
Exabyte Exabyte là bội số của byte đơn vị cho thông tin kỹ thuật số.
Field Một tập hợp các ký tự bao gồm một đơn vị thông tin
Backup Một bản sao của một tập tin hoặc thư mục trên một thiết bị lưu trữ riêng biệt
Dot Dấu chấm là một pixel trên màn hình ma trận
Computer Program Chương trình máy tính là tập hợp các hướng dẫn có thể được thực thi bởi máy tính để thực hiện một tác vụ cụ thể
Configure Thiết lập cho một mục đích cụ thể
Icon Một hình ảnh nhỏ hoặc hình ảnh trên màn hình máy tính là biểu tượng cho các thư mục, chương trình, v.v.
Cell Bất kỳ ngăn nhỏ
Mac (Macintosh) Đề cập đến hệ điều hành cụ thể trên dòng máy tính đó được phát triển bởi Tập đoàn Apple.
Shift Key Phím bổ trợ trên bàn phím, được sử dụng để nhập chữ in hoa và các ký tự "trên" thay thế khác.
Justify Justfy có nghĩa là căn chỉnh văn bản đồng đều giữa lề trái và lề phải.
ROM Bộ nhớ hoặc người dùng không thể thay đổi bộ nhớ
Media Đề cập đến các loại tùy chọn lưu trữ dữ liệu khác nhau.
Algorithm Một thuật toán là một tập hợp các hướng dẫn được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
DOS DOS (Hệ điều hành đĩa) là các hệ điều hành lệnh văn bản đơn giản
Worm Một loại phần mềm độc hại lây lan các bản sao của chính nó từ máy tính này sang máy tính khác
Smart Phone Điện thoại thông minh là điện thoại di động bao gồm chức năng nâng cao ngoài việc gọi điện thoại và gửi tin nhắn văn bản.
Widget Một yếu tố của giao diện người dùng đồ họa (GUI) hiển thị thông tin hoặc cung cấp một cách cụ thể
Modem Modem là một thiết bị phần cứng chuyển đổi dữ liệu thành định dạng phù hợp với phương tiện truyền dẫn
Floppy Drive Thiết bị được sử dụng để chạy đĩa mềm
PDF PDF là viết tắt của "định dạng tài liệu di động". Về cơ bản, định dạng được sử dụng khi bạn cần lưu các tệp không thể sửa đổi
FAQ Một danh sách các câu hỏi thường được hỏi (về một chủ đề nhất định) cùng với câu trả lời của họ
Portal Đề cập đến một trang web hoặc dịch vụ cung cấp một loạt các tài nguyên và dịch vụ
Multimedia Một hệ thống máy tính có thể tạo, nhập, tích hợp, lưu trữ, truy xuất, chỉnh sửa và xóa
Compile Trình biên dịch là một chương trình máy tính dịch mã máy tính được viết bằng một ngôn ngữ lập trình sang ngôn ngữ khác
Webinar Một cuộc hội thảo được tiến hành qua internet.
Pop-Up Một loại cửa sổ mở mà không cần người dùng chọn "Cửa sổ mới" từ chương trình
ZIP Một định dạng tệp lưu trữ hỗ trợ nén dữ liệu lossless.
Cybercrime Tội phạm mạng là tội phạm được thực hiện bởi máy tính và mạng.
Hotspot Một vị trí cho phép người dùng kết nối với mạng hoặc Internet bằng bộ điều hợp không dây của họ.
Mhz Megahertz. Điều này mô tả tốc độ của thiết bị máy tính.
Social Networking Mạng xã hội là một trang web mang mọi người đến với nhau để nói chuyện, chia sẻ ý tưởng và sở thích hoặc kết bạn mới.
Javascript Một ngôn ngữ lập trình được thiết kế bởi Sun microsystems
Battery Một phần của máy tính lưu trữ điện và cung cấp năng lượng.
Undo Một lệnh trong nhiều chương trình máy tính. Nó xóa thay đổi cuối cùng được thực hiện đối với tài liệu đưa nó trở lại trạng thái cũ hơn
Copyright Bản quyền là một phương tiện hợp pháp để bảo vệ tác phẩm của tác giả.
Script Một danh sách các lệnh được thực thi bởi một chương trình hoặc công cụ kịch bản nhất định
Frame Khung là một đơn vị truyền dữ liệu kỹ thuật số trong mạng máy tính và viễn thông
Operating System (Os) Phần mềm cơ bản quản lý máy tính
Page Một trang là một khối bộ nhớ ảo liền kề có độ dài cố định, được mô tả bởi một mục duy nhất trong bảng trang.
Scan Để đặt ảnh và tài liệu trên máy tính bằng máy quét.
Spam Email không mong muốn
Website Một bộ sưu tập các trang web.
Modem Một thiết bị được sử dụng để kết nối máy tính bằng đường dây điện thoại
Key Word Một từ quan trọng được sử dụng trong lập chỉ mục hoặc lập danh mục
Settings Khi bạn muốn thay đổi một cái gì đó trên máy tính, bạn cần vào cài đặt.
Operating System Phần mềm kiểm soát việc thực hiện các chương trình máy tính và có thể cung cấp các dịch vụ khác nhau
Terabyte Quét là một thuật ngữ mô tả quá trình số hóa hình ảnh, cho phép nó được lưu trữ trên hoặc sửa đổi bởi máy tính.
Development Nó đề cập đến một tập hợp các hoạt động khoa học máy tính dành riêng cho quá trình tạo, thiết kế, triển khai và hỗ trợ phần mềm.
Blog (Web Blog) Nó đề cập đến một danh sách các mục tạp chí được đăng trên một trang web.
Template Một mô hình hoặc tiêu chuẩn để so sánh
Analog Có đầu ra tỷ lệ thuận với đầu vào
Error Message Khi bạn nhấn nút sai, đôi khi máy tính sẽ gửi cho bạn một thông báo lỗi.
Boot Trong điện toán, khởi động là quá trình khởi động máy tính.
Webcam Một máy quay video được sử dụng để phát trực tuyến hoặc video tĩnh bằng internet.
HTML Đây là ngôn ngữ máy tính mà các trang web được viết.
Hardware Các bộ phận vật lý của máy tính và tất cả các thiết bị liên quan.
Process Đề cập đến một bộ hướng dẫn hiện đang được bộ xử lý máy tính xử lý
Scroll Cuộn sử dụng xem các dòng dữ liệu liên tiếp trên màn hình hiển thị.
Resolution Số lượng chấm hoặc pixel trên mỗi inch hoặc centimet được sử dụng để tạo hình ảnh màn hình
Hard Disk Đĩa chính bên trong một máy tính được sử dụng để lưu trữ các chương trình và thông tin.
Shell Giao diện người dùng để truy cập các dịch vụ của hệ điều hành.
Folder Thư mục là không gian lưu trữ nơi có thể đặt nhiều tệp vào nhóm và sắp xếp máy tính.
Mouse Pad Một mousepad là một bề mặt để đặt và di chuyển một con chuột máy tính.
Usb Stick Một công cụ nhỏ bạn có thể sử dụng để lưu tài liệu của mình.
Encrypt Mã hóa dữ liệu chuyển dữ liệu sang dạng hoặc mã khác để chỉ những người có quyền truy cập vào khóa hoặc mật khẩu bí mật mới có thể đọc được.
Database Một tổ chức thông tin liên quan
PC Card Trong điện toán, Thẻ PC là cấu hình cho giao diện ngoại vi giao tiếp song song của máy tính, được thiết kế cho máy tính xách tay.
Driver Trình điều khiển là một thành phần phần mềm cho phép hệ điều hành và thiết bị giao tiếp với nhau.
Teminal Một thiết bị phần cứng điện tử hoặc cơ điện
Upload Tải lên có nghĩa là dữ liệu đang được gửi từ máy tính của bạn lên Internet.
Software Phần mềm là một chương trình cho phép máy tính thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Key Phím là một trong các nút của bàn phím
Resolution Đề cập đến độ sắc nét và rõ ràng của một hình ảnh
Kindle Kindle là một máy đọc sách điện tử cầm tay được phát triển bởi Amazon
Username Một tên xác định duy nhất một người nào đó trên hệ thống máy tính
OCR OCR cho phép PC đọc một hình ảnh được quét và chuyển đổi nó thành chữ thực tế.
Unplug Để ngắt kết nối máy tính của bạn khỏi nguồn điện.
English to English Computer Words
English to Chinese Computer Words
English to Hindi Computer Words
English to Bengali Computer Words
English to Arabic Computer Words
English to Spanish Computer Words
English to French Computer Words
English
1.132 billion Speakers
Chinese
1.117 billion Speakers
Hindi
615 million Speakers
Bengali
265 million Speakers